se composer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Gồm , được cấu thành từ: Diễn tả việc một sự vật, sự việc được tạo nên từ nhiều phần tử, yếu tố khác nhau. Đâynghĩa phổ biến thường gặp nhất.
    • Tự tạo cho mình một thái độ, vẻ ngoài (từ hiếm): Chỉ hành động cố ý điều chỉnh thái độ, biểu cảm hoặc vẻ bề ngoài của bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "gồm ":

    • Le jury se compose de cinq membres. (Ban giám khảo gồm năm thành viên.)
    • Son régime alimentaire se compose principalement de légumes et de fruits. (Chế độ ăn của anh ấy chủ yếu gồm rau trái cây.)
    • L'équipe se compose d'expériences variées. (Đội ngũ được cấu thành từ những kinh nghiệm đa dạng.)
  • Nghĩa "tự tạo thái độ" (ít dùng):

    • Avant d'entrer, il s'est composé un visage souriant. (Trước khi bước vào, anh ta đã tự tạo cho mình một khuôn mặt tươi cười.)
    • Elle sait se composer une attitude digne en toute circonstance. ( ấy biết cách tự tạo cho mình một thái độ đàng hoàng trong mọi hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se composer de": Cụm từ cố định phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "de" để giới thiệu các thành phần cấu tạo. Có nghĩa tương đương với "être composé de".
    • L'ouvrage se compose de trois volumes. (Tác phẩm gồm ba tập.)
  • Cấu trúc này thường được dùngdạng thức không ngôi (impersonnel) hoặc với chủ ngữsự vật, mang tính khách quan, trang trọng hơn so với động từ "avoir" ().
Biến thể từ gần giống
  • Composer (v.t): Soạn, sáng tác, cấu thành.
    • composer un poème (soạn một bài thơ), composer un numéro de téléphone (quay số điện thoại).
  • Compositeur (n.m): Nhà soạn nhạc, người sáng tác.
  • Composition (n.f): Sự cấu thành, thành phần; bài luận, tác phẩm.
    • la composition d'un médicament (thành phần của một loại thuốc).
Từ đồng nghĩa
  • Comprendre: Bao gồm (thường dùng với chủ ngữtổng thể).
    • L'appartement comprend trois chambres. (Căn hộ bao gồm ba phòng ngủ.)
  • Être constitué de: Được cấu tạo từ.
    • Le comité est constitué d'experts. (Ủy ban được cấu tạo từ các chuyên gia.)
  • Regrouper: Tập hợp lại (nhấn mạnh hành động tập hợp).
    • L'association regroupe des bénévoles. (Hiệp hội tập hợp những tình nguyện viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se composer avec (quelque chose/quelqu'un): Tự điều chỉnh, thích nghi với (cái gì/ai đó).
    • Il a se composer avec la nouvelle réalité. (Anh ấy đã phải tự điều chỉnh để thích nghi với thực tế mới.)
Thành ngữ liên quan
tự động từ
  1. gồm
    • La maison se compose de trois pièces
      nhà gồm ba gian
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tự tạo một thái độ
    • L'art de se composer
      nghệ thuật tự tạo thái độ thích hợp